hội chứng cúm
発音
北部
/ho̰ʔj˨˩ ʨɨŋ˧˥ kum˧˥/
中部
/ho̰j˨˨ ʨɨ̰ŋ˩˧ kṵm˩˧/
南部
/hoj˨˩˨ ʨɨŋ˧˥ kum˧˥/
インフルエンザ様症候群 enflu-like syndrome
名詞
インフルエンザ様症候群
flu-like syndrome
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
インフルエンザ様症候群
接続・論理
インフルエンザウイルス感染症に似た症状群。
vi Anh ấy đang bị sốt cao và có các hội chứng cúm khá nghiêm trọng.
ja 彼は高熱があり、かなり深刻なインフルエンザ様症状がある。
構成
hội chứng / cúm / 會證𤻎
▸
構成
hội chứng / cúm / 會證𤻎
漢字
音節対応から推定
代表候補
會證𤻎
音節ごとの候補
hội
會
chứng
證
cúm
𤻎
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cảm cúm
▸
類語
cảm cúm
用法
hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải / hội chứng sợ / hội chứng sợ chú hề / cúm núm …
▸
用法
hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải / hội chứng sợ / hội chứng sợ chú hề / cúm núm …