hếch hoác
発音
北部
/həjk˧˥ hwaːk˧˥/
中部
/hḛt˩˧ hwa̰ːk˩˧/
南部
/həːt˧˥ hwaːk˧˥/
ぽっかりと開いた enwide open
形容詞
ぽっかりと開いた
wide open
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ぽっかりと開いた
性質・状態
過度に大きく開いていて、見苦しい状態。
vi Cái hang hếch hoác trông thật đáng sợ trong bóng tối.
ja 闇の中にぽっかりと開いた洞窟は本当に恐ろしい。
構成
hếch
▸
構成
hếch
類語
hếch / hoang hoác / rộng huếch rộng hoác / rỗng hoác …
▸
類語
hếch / hoang hoác / rộng huếch rộng hoác / rỗng hoác …
用法
hốc hếch
▸
用法
hốc hếch