hằng nga cung quảng
発音
北部
/ha̤ŋ˨˩ ŋaː˧˧ kuŋ˧˧ kwa̰ːŋ˧˩˧/
中部
/haŋ˧˧ ŋaː˧˥ kuŋ˧˥ kwaːŋ˧˩˨/
南部
/haŋ˨˩ ŋaː˧˧ kuŋ˧˧ waːŋ˨˩˦/
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Hằng Nga cung quảng là một tên riêng.
ja Hằng Nga cung quảngは固有名詞である。
構成
hằng nga / cung / quảng
▸
構成
hằng nga / cung / quảng
用法
hằng nga giáng thế / cung điện / ngũ cung / thiên cung …
▸
用法
hằng nga giáng thế / cung điện / ngũ cung / thiên cung …