hắc lŏàn
発音
北部
/hak˧˥ lə̤ː˧˧ a̤ːn˨˩/
中部
/ha̰k˩˧ ləː˧˥ aːŋ˧˧/
南部
/hak˧˥ ləː˧˧ aːŋ˨˩/
乱れる enchaotic state
形容詞
乱れる
chaotic state
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
乱れる
性質・状態
A state of disorder and disturbance.
構成
hắc
▸
構成
hắc
用法
hắc ám / hắc long giang / hắc ín / hắc tinh tinh
▸
用法
hắc ám / hắc long giang / hắc ín / hắc tinh tinh