hải qùy
イソギンチャク entraditional spelling of hai quy
名詞
イソギンチャク
traditional spelling of hai quy
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
イソギンチャク
接続・論理
「hải quỳ」という用語の伝統的な声調表記方法。
vi Hải qùy sống ở dưới đáy biển.
ja イソギンチャクは海底に住んでいる。
構成
hải
▸
構成
hải
類語
hải quỳ
▸
類語
hải quỳ
用法
hải phòng / hải lý / hải nam / thanh hải
▸
用法
hải phòng / hải lý / hải nam / thanh hải