hạng người
人種 entype of person
名詞
人種
type of person
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人種
A category of people, especially by rank or social type.
構成
hạng / người / 項𠊛
▸
構成
hạng / người / 項𠊛
漢字
音節対応から推定
代表候補
項𠊛
音節ごとの候補
hạng
項
người
𠊛
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hạng mục / hạng / hạng nhất / hạng cặn bã …
▸
類語
hạng mục / hạng / hạng nhất / hạng cặn bã …
用法
xếp hạng / thượng hạng / số hạng / thăng hạng …
▸
用法
xếp hạng / thượng hạng / số hạng / thăng hạng …