hùng dũng
発音
北部
/hṳŋ˨˩ zuʔuŋ˧˥/
中部
/huŋ˧˧ juŋ˧˩˨/
南部
/huŋ˨˩ juŋ˨˩˦/
音声
勇敢な envaliant
形容詞
勇敢な
valiant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
勇敢な
性質・状態
困難な状況でも、非常に勇敢で決意に満ちた様子。
vi Đoàn quân bước đi thật hùng dũng dưới ánh nắng mặt trời.
ja 軍隊は太陽の下で勇敢に行進した。
構成
hùng / dũng / 雄勇
▸
構成
hùng / dũng / 雄勇
漢字
音節対応から推定
代表候補
雄勇
音節ごとの候補
hùng
雄(熊)
dũng
勇
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hùng bi / hùng / hùng vĩ / hùng hoàng …
▸
類語
hùng bi / hùng / hùng vĩ / hùng hoàng …
用法
cao hùng / anh hùng bàn phím / hùng hậu / hùng biện …
▸
用法
cao hùng / anh hùng bàn phím / hùng hậu / hùng biện …