hõm
発音
北部
/hɔʔɔm˧˥/
中部
/hɔm˧˩˨/
南部
/hɔm˨˩˦/
窪んだ ensunken
1 語義
形容詞
窪んだ
sunken
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
形容詞
窪んだ
性質・状態
周囲より窪んだり落ち込んだりしている様子。
vi Đôi mắt của anh ấy trông hơi hõm sâu vì thiếu ngủ.
ja 寝不足で彼の目が少し窪んでいる。