hóa dục
旧表記 entraditional spelling
1 語義
2 構成語
動詞
旧表記
traditional spelling
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
旧表記
基本動詞
「hoá dục」の伝統的な表記法。
vi "Hóa dục" là một cách viết cũ của từ hoá dục.
ja 「Hóa dục」は「hoá dục」の古い書き方である。