hán và tần
発音
北部
/haːn˧˥ va̤ː˨˩ tə̤n˨˩/
中部
/ha̰ːŋ˩˧ jaː˧˧ təŋ˧˧/
南部
/haːŋ˧˥ jaː˨˩ təŋ˨˩/
秦と漢 enproper name
固有名詞
秦と漢
proper name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
秦と漢
固有名詞。
vi Hán và Tần là một tên riêng.
ja 秦と漢は名前です。
構成
hán / và / tần …
▸
構成
hán / và / tần …
漢字
音節対応から推定
代表候補
漢吧蘋
音節ごとの候補
hán
漢
và
吧
tần
蘋(燼)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hán thư / hán phục / hán nôm / hán tử …
▸
用法
hán thư / hán phục / hán nôm / hán tử …