hán cao tổ
発音
北部
/haːn˧˥ kaːw˧˧ to̰˧˩˧/
中部
/ha̰ːŋ˩˧ kaːw˧˥ to˧˩˨/
南部
/haːŋ˧˥ kaːw˧˧ to˨˩˦/
音声
漢高祖(人名) enproper name
固有名詞
漢高祖(人名)
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
漢高祖(人名)
歴史的人物名。
vi Hán Cao Tổ là một tên riêng.
ja 漢高祖は名前です。
構成
hán / cao tổ / 漢高組
▸
構成
hán / cao tổ / 漢高組
漢字
音節対応から推定
代表候補
漢高組
音節ごとの候補
hán
漢
cao
高
tổ
組
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hán thư / hán phục / hán nôm / hán tử
▸
用法
hán thư / hán phục / hán nôm / hán tử