hàn lâm viện
音声
翰林院 enhanlin academy
名詞
翰林院
hanlin academy
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
翰林院 文化・固有名詞
歴史上の学術研究を担ったエリート機関。
vi Ông ấy đã dành nhiều năm để nghiên cứu tại hàn lâm viện.
ja 彼は翰林院で何年も研究を重ねた。
固有名詞
語義 2
固有名詞
翰林院(官庁)
歴史的官庁。
vi Tên "hàn lâm viện" xuất hiện trong văn bản.
ja 翰林院は名前です。
構成
hàn lâm / viện / 翰林院
▸
構成
hàn lâm / viện / 翰林院
漢字
出典照合済み
代表候補
翰林院
音節ごとの候補
hàn
寒
lâm
林
viện
院
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
viện hàn lâm / bệnh viện / thư viện / viện bảo tàng …
▸
用法
viện hàn lâm / bệnh viện / thư viện / viện bảo tàng …