hàn đới
音声
寒帯 enfrigid zone
名詞
寒帯
frigid zone
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
寒帯
接続・論理
極地に近い、非常に寒い気候の地域。
vi Chim cánh cụt thường sinh sống ở các vùng hàn đới.
ja ペンギンは通常、寒帯地域に生息している。
構成
hàn / đới / 寒帶
▸
構成
hàn / đới / 寒帶
漢字
出典照合済み
代表候補
寒帶
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
寒帯
▸
類語
寒帯
用法
bắc hàn đới / hàn quốc / sông hàn / bần hàn …
▸
用法
bắc hàn đới / hàn quốc / sông hàn / bần hàn …