hàm lượng
音声
含有量 encontent; amount
名詞
含有量
content; amount
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
含有量
数・量・単位
Numbers & units
混合物や物体の中に含まれる特定の成分の割合。
vi Hàm lượng đường trong loại quả này rất cao.
ja この果物の糖分含有量は非常に高い。
構成
hàm / lượng / 漢越語。漢字は 含量 …
▸
構成
hàm / lượng / 漢越語。漢字は 含量 …
成り立ち漢越語。漢字は 含量
漢字
出典照合済み
代表候補
含量
音節ごとの候補
hàm
含(啣 / 𦛜)
lượng
諒
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
含有量
▸
類語
含有量
用法
hàm lượng giác / hàm số / hất hàm / hàm oan …
▸
用法
hàm lượng giác / hàm số / hất hàm / hàm oan …