hà-chính
代替綴り envariant spelling
1 語義
名詞
代替綴り
variant spelling
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
代替綴り
「hà chính」を指す伝統的な代替綴り。
vi Cách viết "hà-chính" xuất hiện trong một số văn bản.
ja 「hà-chính」という綴りはいくつかの文献で見られる。