giu ba
音声
ジュバ enplace name
固有名詞
ジュバ
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ジュバ 文化・固有名詞
特定の地名。
vi Giu ba là tên của một địa danh.
ja ジュバは地名である。
構成
ba
▸
構成
ba
用法
thứ ba / tháng ba / nón ba tầm / ba mươi
▸
用法
thứ ba / tháng ba / nón ba tầm / ba mươi