giuđa ítcariốt
音声
イスカリオテのユダ enreligious or cultural name
固有名詞
イスカリオテのユダ
religious or cultural name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
イスカリオテのユダ
宗教や文化に関連する固有名詞。
vi Giuđa Ítcariốt là một tên riêng trong văn hóa.
ja イスカリオテのユダは宗教上の人物である。
構成
giuđa / ítcariốt
▸
構成
giuđa / ítcariốt
類語
giu-đa ít-ca-ri-ốt / giuđa / giu-đa ích-ca-ri-ốt
▸
類語
giu-đa ít-ca-ri-ốt / giuđa / giu-đa ích-ca-ri-ốt