giai ngẫu
発音
北部
/zaːj˧˧ ŋəʔəw˧˥/
中部
/jaːj˧˥ ŋəw˧˩˨/
南部
/jaːj˧˧ ŋəw˨˩˦/
お似合いの夫婦 enhappy couple
unknown
お似合いの夫婦
happy couple
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
お似合いの夫婦
互いによく似合い、円満で仲睦まじい夫婦や恋人。
vi Ai cũng chúc mừng cho đôi giai ngẫu trong ngày cưới.
ja 結婚式では誰もがそのお似合いの夫婦を祝福した。
構成
giai / ngẫu / 階偶
▸
構成
giai / ngẫu / 階偶
漢字
音節対応から推定
代表候補
階偶
音節ごとの候補
giai
階(佳 / 皆)
ngẫu
偶
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giai cấp / giai điệu / giai tầng / giai …
▸
類語
giai cấp / giai điệu / giai tầng / giai …
用法
giai đoạn / giai nhân / tuyệt sắc giai nhân / con giai …
▸
用法
giai đoạn / giai nhân / tuyệt sắc giai nhân / con giai …