gia huynh
兄 enolder brother
名詞
兄
older brother
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
兄
A term for a male elder sibling or close male kin in some usage.
構成
gia / huynh / 家兄
▸
構成
gia / huynh / 家兄
漢字
音節対応から推定
代表候補
家兄
音節ごとの候補
gia
家
huynh
兄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thế huynh / lệnh huynh / nhơn huynh
▸
類語
thế huynh / lệnh huynh / nhơn huynh
用法
gia đình / đại gia / chuyên gia / gia nhập …
▸
用法
gia đình / đại gia / chuyên gia / gia nhập …