gia cường
発音
北部
/zaː˧˧ kɨə̤ŋ˨˩/
中部
/jaː˧˥ kɨəŋ˧˧/
南部
/jaː˧˧ kɨəŋ˨˩/
音声
補強 enreinforce
動詞
補強
reinforce
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
補強
基本動詞
To reinforce or make firmer.
構成
gia / cường
▸
構成
gia / cường
用法
gia đình / đại gia / chuyên gia / gia nhập …
▸
用法
gia đình / đại gia / chuyên gia / gia nhập …