giếng dầu
発音
北部
/zəŋ˧˥ zə̤w˨˩/
中部
/jə̰ŋ˩˧ jəw˧˧/
南部
/jəŋ˧˥ jəw˨˩/
音声
油井 enoil well
名詞
油井
oil well
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
油井 接続・論理
地中に掘られた穴で、石油を採取して地表に汲み上げるためのもの。
vi Họ đang khai thác một giếng dầu mới ở ngoài khơi.
ja 彼らは沖合で新しい油井を操業している。
構成
giếng / dầu / giếng + dầu の複合 …
▸
構成
giếng / dầu / giếng + dầu の複合 …
成り立ちgiếng + dầu の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
汫油
音節ごとの候補
giếng
汫(𠄺)
dầu
油
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giếng / giếng trời / giếng khoan / giếng cúc …
▸
類語
giếng / giếng trời / giếng khoan / giếng cúc …
用法
ếch ngồi đáy giếng / nước sông không phạm nước giếng / giếng khơi / đáy giếng thang lầu …
▸
用法
ếch ngồi đáy giếng / nước sông không phạm nước giếng / giếng khơi / đáy giếng thang lầu …