giêsu
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "giêsu" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Giêsu」という名前が文中に現れる。
用法
giêsu maria / đức chúa giêsu
▸
用法
giêsu maria / đức chúa giêsu