giê-xu
発音
北部
/zə˧˧ su˧˧/
中部
/jə˧˥ su˧˥/
南部
/jə˧˧ su˧˧/
固有名詞 enproper name
1 語義
固有名詞
固有名詞
proper name
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "giê-xu" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Giê-xu」という名前が文中に現れる。