giáo tỉnh
音声
教会管区 enecclesiastical province
名詞
教会管区
ecclesiastical province
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
教会管区
接続・論理
大司教が統治する教会の行政単位。
vi Giáo tỉnh này bao gồm nhiều giáo phận khác nhau.
ja この教会管区には多くの異なる教区が含まれる。
構成
giáo / tỉnh / giáo + tỉnh の複合 …
▸
構成
giáo / tỉnh / giáo + tỉnh の複合 …
成り立ちgiáo + tỉnh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
教省
音節ごとの候補
giáo
教
tỉnh
省
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thầy giáo / giáo sư / cô giáo / giáo viên …
▸
用法
thầy giáo / giáo sư / cô giáo / giáo viên …