giá chợ
市価 enmarket price
名詞
市価
market price
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
市価
接続・論理
商品やサービスが実際に市場で取引される価格。
vi Giá chợ của mặt hàng này đã tăng nhẹ so với tháng trước.
ja この商品の市価は先月より少し上がった。
構成
giá / chợ / 價
▸
構成
giá / chợ / 價
漢字
出典照合済み
代表候補
價
音節ごとの候補
giá
價
chợ
𢄂
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
市価
▸
類語
市価
用法
đánh giá / giá cả / rạch giá / giá trị …
▸
用法
đánh giá / giá cả / rạch giá / giá trị …