Ghi-nê
音声
ギニア enGuinea
固有名詞
ギニア
Guinea
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
固有名詞
語義 1
固有名詞
ギニア
国の名称。
vi Tên "ghi-nê" xuất hiện trong văn bản.
ja 「ギニア」という名前が本文に現れる。
形容詞
語義 2
形容詞
ギニアの
文化・固有名詞
ギニアの、またはギニア国民に関するさま。
vi Anh ấy là một người Ghi-nê.
ja 彼はギニア人だ。
用法
ghi-nê xích đạo / ghi-nê bít-xao / pa-pua niu ghi-nê
▸
用法
ghi-nê xích đạo / ghi-nê bít-xao / pa-pua niu ghi-nê