ghen
発音
北部
/ɣɛn˧˧/
中部
/ɣɛŋ˧˥/
南部
/ɣɛŋ˧˧/
音声
嫉妬 enjealous
動詞
嫉妬
jealous
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
嫉妬
基本動詞
A feeling of resentment toward someone else’s good fortune.
構成
羨
▸
構成
羨
漢字
出典照合済み
代表候補
羨
音節ごとの候補
ghen
慳
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ghen tị / ghen tuông / ghen ghét / ghen tỵ …
▸
類語
ghen tị / ghen tuông / ghen ghét / ghen tỵ …
用法
ghen ăn tức ở / đánh ghen / trời xanh quen với má hồng đánh ghen / ghen tức …
▸
用法
ghen ăn tức ở / đánh ghen / trời xanh quen với má hồng đánh ghen / ghen tức …