gen
遺伝子 engene
2 語義
名詞
遺伝子
gene
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
名詞
語義 1
名詞
遺伝子
身体・顔
生物の細胞内で発達や特徴を制御する要素。
vi Mỗi con người đều mang trong mình những loại gen di truyền khác nhau.
ja すべての人間は異なる種類の遺伝子を受け継いでいる。
動詞
語義 2
動詞
生成する
AIを用いてテキストや画像等を生成すること。
vi Công cụ này giúp bạn có thể gen hình ảnh từ các mô tả bằng văn bản.
ja このツールを使えば、テキスト記述から画像を生成できる。