gali
ガリウム engallium
名詞
ガリウム
gallium
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
ガリウム
周期表の金属元素の一種。
vi Gali là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm kim loại.
ja ガリウムは金属グループの化学元素である。