gađolini
ガドリニウム engadolinium
1 語義
名詞
ガドリニウム
gadolinium
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
ガドリニウム
原子番号64、元素記号Gdの化学元素。
vi Gađolini là một nguyên tố hóa học có nhiều ứng dụng.
ja ガドリニウムは多くの用途を持つ化学元素である。