gối du tiên
発音
北部
/ɣoj˧˥ zu˧˧ tiən˧˧/
中部
/ɣo̰j˩˧ ju˧˥ tiəŋ˧˥/
南部
/ɣoj˧˥ ju˧˧ tiəŋ˧˧/
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "gối du tiên" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Gối du tiên」という名前が文中に現れる。
構成
gối / du / tiên
▸
構成
gối / du / tiên
用法
đầu gối / áo gối / trốc gối / bánh gối …
▸
用法
đầu gối / áo gối / trốc gối / bánh gối …