gọng
発音
北部
/ɣa̰ʔwŋ˨˩/
中部
/ɣa̰wŋ˨˨/
南部
/ɣawŋ˨˩˨/
音声
フレーム enframe
名詞
フレーム
frame
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
フレーム
メガネなどの物を支える枠。
vi Chiếc kính này có gọng được làm bằng kim loại nhẹ.
ja このメガネのフレームは軽量金属製だ。
類語
gồng / gông / gọng vó / gọng xe …
▸
類語
gồng / gông / gọng vó / gọng xe …
用法
màn gọng / chổng gọng
▸
用法
màn gọng / chổng gọng