gầm ghì
発音
北部
/ɣə̤m˨˩ ɣi̤˨˩/
中部
/ɣəm˧˧ ɣi˧˧/
南部
/ɣəm˨˩ ɣi˨˩/
音声
野生の鳩 enwild pigeon
名詞
野生の鳩
wild pigeon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
野生の鳩
接続・論理
ハト科に属する様々な野生のハトの総称。
vi Những con gầm ghì thường sống trong rừng sâu.
ja 野生の鳩は深い森の中に住むことが多い。
構成
gầm / ghì
▸
構成
gầm / ghì
類語
bồ câu / gầm / gầm gừ / gầm hét …
▸
類語
bồ câu / gầm / gầm gừ / gầm hét …
用法
mai gầm / chó chui gầm chạn / khung gầm / ghì mài
▸
用法
mai gầm / chó chui gầm chạn / khung gầm / ghì mài