gấu mèo
発音
北部
/ɣəw˧˥ mɛ̤w˨˩/
中部
/ɣə̰w˩˧ mɛw˧˧/
南部
/ɣəw˧˥ mɛw˨˩/
音声
アライグマ enraccoon
名詞
アライグマ
raccoon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アライグマ
接続・論理
目の周りの黒い模様と長い尾が特徴の中型哺乳類。
vi Con gấu mèo đang tìm kiếm thức ăn trong khu vườn.
ja アライグマが庭で餌を探している。
構成
gấu / mèo / 𤠰貓
▸
構成
gấu / mèo / 𤠰貓
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤠰貓
音節ごとの候補
gấu
𤠰
mèo
貓
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gấu / gấu Bắc cực / gấu bông / gấu trúc …
▸
類語
gấu / gấu Bắc cực / gấu bông / gấu trúc …
用法
đầu gấu / gấu ó / gấu bắc cực / gấu nước …
▸
用法
đầu gấu / gấu ó / gấu bắc cực / gấu nước …