gấm ngày
発音
北部
/ɣəm˧˥ ŋa̤j˨˩/
中部
/ɣə̰m˩˧ ŋaj˧˧/
南部
/ɣəm˧˥ ŋaj˨˩/
錦織物 enbrocade
unknown
錦織物
brocade
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
錦織物
This term refers to a type of fabric or metaphorically to showing off wealth unnecessarily.
vi Loại vải gấm ngày này trông thật sang trọng.
ja This type of brocade fabric looks very luxurious.
構成
gấm / ngày / 錦𣈗
▸
構成
gấm / ngày / 錦𣈗
漢字
音節対応から推定
代表候補
錦𣈗
音節ごとの候補
gấm
錦
ngày
𣈗(𣈜)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gấm vóc / gấm
▸
類語
gấm vóc / gấm
用法
trăn gấm / áo gấm / mã gấm / ban ngày …
▸
用法
trăn gấm / áo gấm / mã gấm / ban ngày …