gảy móng tay
発音
北部
/ɣa̰j˧˩˧ mawŋ˧˥ taj˧˧/
中部
/ɣaj˧˩˨ ma̰wŋ˩˧ taj˧˥/
南部
/ɣaj˨˩˦ mawŋ˧˥ taj˧˧/
音声
簡単にする endo easily
unknown
簡単にする
do easily
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
簡単にする
接続・論理
To do something very easily and quickly.
構成
gảy / móng tay
▸
構成
gảy / móng tay
類語
gảy / gảy đàn
▸
類語
gảy / gảy đàn
用法
đàn gảy tai trâu / vỏ quýt dày có móng tay nhọn / vỏ quít dày có móng tay nhọn
▸
用法
đàn gảy tai trâu / vỏ quýt dày có móng tay nhọn / vỏ quít dày có móng tay nhọn