gùi
発音
北部
/ɣṳj˨˩/
中部
/ɣuj˧˧/
南部
/ɣuj˨˩/
背負い籠 enback basket
2 語義
名詞
背負い籠
back basket
動詞
背負って運ぶ
carry in a back basket
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
名詞
語義 1
名詞
背負い籠
台所用品・道具
Things at home
竹や籐で作られ、重い物を運ぶために背中に背負う籠。
vi Người phụ nữ mang một chiếc gùi đầy củi trên lưng.
ja その女性は薪でいっぱいの背負い籠を担いでいる。
動詞
語義 2
動詞
背負って運ぶ
専用の背負い籠に荷物を入れ、背負って運ぶ行為。
vi Họ gùi gạo lên những ngôi làng trên núi.
ja 彼らは米を背負い籠に入れて山の村へ運ぶ。