gôn
発音
北部
/ɣon˧˧/
中部
/ɣoŋ˧˥/
南部
/ɣoŋ˧˧/
ゴルフ engolf
3 語義
名詞
ゴルフ
golf
詳細
3 語義
▸
詳細
3 語義
語義 1
名詞
ゴルフ
小さいボールを打ち、ホールに入れるスポーツ。
vi Anh ấy dành thời gian rảnh để chơi gôn cùng bạn bè.
ja 彼は暇な時に友人とゴルフをする。
語義 2
名詞
ゴール
球技においてボールを入れるべき特定の区域や構造物。
vi Cầu thủ đã sút quả bóng trúng vào gôn.
ja 選手はボールをゴールに蹴り入れた。
語義 3
名詞
ベース
スポーツにおいて使用される出発点や特定の場所。
vi Cầu thủ bóng chày đã chạy về gôn một cách nhanh chóng.
ja 野球選手は素早くベースに戻った。