gôm
発音
北部
/ɣom˧˧/
中部
/ɣom˧˥/
南部
/ɣom˧˧/
消しゴム eneraser
名詞
消しゴム
eraser
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
消しゴム
鉛筆やペンの跡を消すためのゴム製文具。
vi Bạn có thể cho tôi mượn cục gôm để xóa vết bút chì không?
ja 鉛筆の跡を消す消しゴムを貸して。