gò quao
発音
北部
/ɣɔ̤˨˩ kwaːw˧˧/
中部
/ɣɔ˧˧ kwaːw˧˥/
南部
/ɣɔ˨˩ waːw˧˧/
音声
キエンザン省の県 endistrict in Kiên Giang
固有名詞
キエンザン省の県
district in Kiên Giang
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
キエンザン省の県
ベトナムのキエンザン省にある県。
vi Gò Quao là tên của một địa danh.
ja ゴーカオは地名である。
構成
gò / quao
▸
構成
gò / quao
用法
gò vấp / gò ép / gò gẫm / gò bó
▸
用法
gò vấp / gò ép / gò gẫm / gò bó