fruit-fly
ショウジョウバエ enfruit fly
名詞
ショウジョウバエ
fruit fly
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
ショウジョウバエ
熟した果物や発酵した果物を食べる小さなハエ。
vi Những con fruit-fly thường bay quanh rổ trái cây chín.
ja ショウジョウバエがよく熟した果物の籠の周りを飛んでいる。