freeship
送料無料 enfree shipping
副詞
送料無料
free shipping
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
副詞
送料無料
送料が無料であること。
vi Cửa hàng này đang áp dụng chính sách freeship cho mọi đơn hàng.
ja この店は全商品で送料無料を実施している。