duềnh quyên
発音
北部
/zwe̤ŋ˨˩ kwn˧˧/
中部
/jwen˧˧ kwŋ˧˥/
南部
/jwen˨˩ wŋ˧˧/
明るい入り江 enbright cove
名詞
明るい入り江
bright cove
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
明るい入り江
接続・論理
明るく澄んだ小さな沿岸の入り江
vi Nước biển trong xanh ở khu duềnh quyên trông thật đẹp.
ja その明るい入り江の澄んだ青い水は美しい。
構成
quyên / 溋捐
▸
構成
quyên / 溋捐
漢字
音節対応から推定
代表候補
溋捐
音節ごとの候補
duềnh
溋
quyên
捐(悁)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
duềnh ngân / thuyền quyên / lạc quyên / đỗ quyên
▸
類語
duềnh ngân / thuyền quyên / lạc quyên / đỗ quyên
用法
quyên góp / bàng quyên / quyên sinh / quyên giáo
▸
用法
quyên góp / bàng quyên / quyên sinh / quyên giáo