DN
企業 enenterprise (abbreviation)
名詞
企業
enterprise (abbreviation)
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
企業
商業活動に関わる事業組織や会社を指す、ベトナム語の一般的な略語。
vi Các DN cần tuân thủ các quy định mới về thuế.
ja 企業は新しい税制規則を遵守する必要がある。