Dẳng
発音
北部
/za̰ŋ˧˩˧/
中部
/jaŋ˧˩˨/
南部
/jaŋ˨˩˦/
しょっぱい entoo salty
形容詞
しょっぱい
too salty
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
しょっぱい
文化・固有名詞
Excessively salty and hard to eat.
構成
𡄧
▸
構成
𡄧
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡄧
音節ごとの候補
dẳng
𡄧
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đấng / đẳng / đâng / đắng …
▸
類語
đấng / đẳng / đâng / đắng …
用法
dăng dẳng / dai dẳng
▸
用法
dăng dẳng / dai dẳng