dải phân cách
音声
中央分離帯 enmedian strip
名詞
中央分離帯
median strip
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
中央分離帯
接続・論理
主要な道路で、二方向の交通を分離するために使用される構造物。
vi Xe cộ không được phép băng qua dải phân cách trên đường cao tốc.
ja 車両は高速道路の中央分離帯を越えてはならない。
構成
dải / phân cách / 繲分格
▸
構成
dải / phân cách / 繲分格
漢字
音節対応から推定
代表候補
繲分格
音節ごとの候補
dải
繲(𦄂 / 𢄩 / 𧞊)
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
cách
格
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dải / dải ngân hà / dải đất
▸
類語
dải / dải ngân hà / dải đất
用法
đậu dải / đậu dải áo / phá dải / treo dải
▸
用法
đậu dải / đậu dải áo / phá dải / treo dải