dương lịch
発音
北部
/zɨəŋ˧˧ lḭ̈ʔk˨˩/
中部
/jɨəŋ˧˥ lḭ̈t˨˨/
南部
/jɨəŋ˧˧ lɨt˨˩˨/
音声
グレゴリオ暦 enGregorian calendar
名詞
グレゴリオ暦
Gregorian calendar
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
グレゴリオ暦
接続・論理
地球の公転に基づく国際的に使用される暦。
vi Mọi người thường dùng dương lịch để sắp xếp các cuộc hẹn công việc.
ja 仕事のアポイントメントを調整するために太陽暦がよく使われる。
語義 2
名詞
dương lịch
構成
dương / lịch / 陽曆
▸
構成
dương / lịch / 陽曆
漢字
出典照合済み
代表候補
陽曆
音節ごとの候補
dương
洋
lịch
曆
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tết dương lịch / năm dương lịch / đại dương / bình dương …
▸
用法
tết dương lịch / năm dương lịch / đại dương / bình dương …