dôn
夫 enhusband
1 語義
名詞
夫
husband
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
夫
フエ地方の方言で夫を指す言葉。
vi Dôn là cách gọi người chồng của người dân vùng Huế.
ja 「ドン」はフエの人が夫を呼ぶときの地域語だ。