dãy núi atlas
音声
アトラス山脈 enproper name
固有名詞
アトラス山脈
proper name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
アトラス山脈
文化・固有名詞
地名。
vi Dãy núi Atlas là một địa danh.
ja アトラス山脈は地名である。
構成
dãy núi
▸
構成
dãy núi
用法
dãy núi hoàng liên sơn / dãy núi trường sơn
▸
用法
dãy núi hoàng liên sơn / dãy núi trường sơn