cumingtonit
カミントン閃石 encummingtonite
名詞
カミントン閃石
cummingtonite
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
カミントン閃石
角閃石グループに属する変成鉱物。
vi Cumingtonit là một loại khoáng vật có cấu trúc sợi.
ja カミントン閃石は繊維状の構造を持つ鉱物の一種である。